chửi đổng
Định nghĩa
- Động từ:
- Chửi văng mạng, không nhằm vào một người cụ thể: "chửi đổng" chỉ hành động chửi rủa một cách chung chung, không chỉ đích danh ai, thường nhằm giải tỏa bực tức hoặc tỏ thái độ với một nhóm người, hoàn cảnh nào đó.
- Chửi để cảnh cáo hoặc thóa mạ một cách gián tiếp: hành động dùng lời lẽ thô tục, nặng nề nhưng không trực tiếp nhắm vào một cá nhân rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- (Bà ấy thường chửi văng mạng ngoài đường khi bị ai đó làm phiền, nhưng không chỉ mặt người đó.)
- (Anh ta dùng lời lẽ thô tục để thóa mạ cả đám đông một cách chung chung vì khó chịu về việc đỗ xe.)
- (Đừng chửi vô cớ mà không chỉ đích danh, hãy nói thẳng vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chửi đổng lên trời": cách nói hình tượng, chỉ việc chửi một cách vô ích, không có đối tượng rõ ràng, như chửi cả trời đất.
- Ông ấy tức quá, chửi đổng lên trời cho hả giận. (Ông ấy giận dữ, chửi văng mạng lên trời để giải tỏa.)
- "chửi đổng xóm làng": chửi chung cho cả khu vực, không nhắm riêng ai.
- Cô ta chửi đổng xóm làng vì mất gà. (Cô ta chửi vô cớ khắp xóm vì mất gà, không chỉ mặt ai.)
Biến thể và từ gần giống
- Chửi (động từ): nói lời thô tục, xúc phạm người khác — khái niệm rộng hơn, có thể có hoặc không có đối tượng cụ thể.
- Chửi người khác là hành vi xấu. (Nói lời xúc phạm người khác là hành vi không tốt.)
- Chửi rủa (động từ): chửi một cách dữ dội, thường có đối tượng rõ ràng.
- Cô ấy chửi rủa kẻ trộm. (Cô ấy thóa mạ kẻ trộm một cách dữ dội.)
- Chửi văng mạng (động từ): đồng nghĩa với "chửi đổng", chỉ chửi không nhằm ai cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Chửi vô cớ: chửi mà không có lý do rõ ràng hoặc không nhằm vào ai.
- Chửi bâng quơ: chửi một cách không tập trung, không có mục tiêu.
- Chửi xa xôi: chửi gián tiếp, không trực diện.
Thành ngữ liên quan
- Chửi đổng như chửi ma: chửi vô ích, không có tác dụng, giống như chửi ma không ai nghe thấy.
- Anh ta chửi đổng như chửi ma, chẳng ai thèm để ý. (Anh ta chửi vô ích, chẳng ai quan tâm.)